constitution state

Học thuật
Thân thiện
constitution state

Connecticut is known as the Constitution State.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Bang của nước Anh mới, một trong ba thuộc địa : "Constitution State" biệt danh chính thức của tiểu bang Connecticut, Hoa Kỳ. Biệt danh này vinh danh Hiến pháp Cơ bản (Fundamental Orders) năm 1639 của Connecticut, được nhiều sử gia coi bản hiến pháp thành văn đầu tiên của thế giới phương Tây, thiết lập một chính phủ dựa trên sự đồng thuận của người dân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Connecticut is known as the Constitution State. (Connecticut được biết đến với tên gọi là Bang Hiến pháp.)
    • We learned in history class why Connecticut earned the nickname "the Constitution State". (Chúng tôi đã học trong lớp lịch sử lý do tại sao Connecticut được biệt danh "Bang Hiến pháp".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Constitution State": Thường được viết hoa khi dùng như một tên gọi chính thức hoặc biệt danh của tiểu bang.
    • Welcome to the Constitution State! (Chào mừng bạn đến với Bang Hiến pháp!)
Biến thể từ gần giống
  • Constitutional (adj): thuộc về hiến pháp, hợp hiến.

    • constitutional rights (các quyền hợp hiến)
  • State (n): tiểu bang, bang.

    • the state of Connecticut (tiểu bang Connecticut)
Từ đồng nghĩa
  • The Nutmeg State: Một biệt danh khác, không chính thức, của Connecticut.
  • The Provisions State: Một biệt danh lịch sử khác của Connecticut.
Lưu ý
  • "Constitution State" một danh từ riêng, một biệt danh (nickname) chứ không phải một từ chung để miêu tả bất kỳ bang nào hiến pháp. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ chung như "a state with a constitution" (một bang hiến pháp).
constitution state

Connecticut is known as the Constitution State.

Noun
  1. bang của nước Anh mới, một trong ba thuộc địa .